Giải đáp cuộc sống

Tiếng lóng là gì? Ý nghĩa những tiếng lóng của giới trẻ Việt Nam

Tiếng lóng là gì? Tại sao tiếng lóng được sử dụng nhiều cả trên mạng xã hội và cuộc sống hiện nay? Không khó để nghe một từ, một câu tiếng lóng khi giao tiếp. Vậy dùng nhiều có tốt không? Qua bài viết này, giaidap247 sẽ giải đáp tất cả về tiếng lóng cho các bạn dễ hiểu hơn.

1. Tiếng lóng là gì? 

Nhiều bạn khi nghe một từ đều biết đó là tiếng lóng vì trong dân gian, người ta gọi những từ đó là tiếng lóng. Bạn có thực sự hiểu khái niệm về tiếng lóng? Ý nghĩa của tiếng lóng ?

Theo Từ điển tiếng Việt (1986) của Viện Ngôn ngữ Việt Nam: “tiếng lóng là cách nói một ngôn ngữ cụ thể trong một tầng lớp hoặc một nhóm người nhất định, chỉ trong nội bộ người dân mới hiểu được”. .

Tiếng lóng là một biến thể và sự sáng tạo của một ngôn ngữ dựa trên một ngôn ngữ hiện có. Hầu hết các quốc gia đều có tiếng lóng. Ở Việt Nam, tiếng lóng còn đa dạng hơn vì ngoài tiếng lóng Việt Nam, tiếng Trung Quốc còn xuất hiện cả tiếng lóng Anh – Mỹ.

Từ lóng hay tiếng lóng là một ngôn ngữ trang trọng, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Họ không được công nhận mà chỉ là những người đang nói chuyện ngầm với nhau. Đối với loại ngôn ngữ này, chỉ những người trong một nhóm nhất định mới có thể hiểu được. Tiếng lóng thường không mang nghĩa đen (nghĩa trực tiếp) mà mang nghĩa bóng (nghĩa tượng trưng).

Vậy nghĩa của từ lóng trong tiếng Việt là gì? Mục đích sử dụng ngôn ngữ này. Ban đầu nó xuất hiện để che giấu ý nghĩa biểu đạt. Hiện nay, nó không chỉ được dùng với nghĩa bưng bít thông tin mà còn được dùng để chỉ những thứ thô tục, thô tục.

tieng-long-la-gi
tieng-long-la-gi

2. Nguồn gốc của tiếng lóng 

Từ lâu, tiếng lóng đã xuất hiện trong cả văn học và đời sống bên cạnh ngôn ngữ chính thống. Tiếng lóng xuất hiện ở nhiều địa phương của ba miền Bắc, Trung, Nam.

Tiếng lóng cũng có quá trình ra đời và phát triển. Có những từ đã xuất hiện từ rất lâu, có những từ đã xuất hiện cách đây cả chục năm, cũng có những từ chỉ vài năm mới xuất hiện.

Ban đầu, tiếng lóng ra đời để thay thế những từ miêu tả bộ phận cơ thể, biểu hiện hàng tháng của phụ nữ.

Tiếng lóng có nguồn gốc từ 3 ngôn ngữ khác nhau bao gồm tiếng lóng thuần Việt, tiếng lóng Trung Quốc, tiếng lóng vay mượn Ấn-Âu. Vì vậy, hiện nay số lượng từ lóng ngày càng phong phú và đa dạng.

3. Đặc điểm của tiếng lóng

Tiếng lóng khác với ngôn ngữ chính thức đang được sử dụng. Ngôn ngữ chính thống là ngôn ngữ của toàn dân, ai đọc cũng hiểu. Có một số tính năng giúp chúng ta nhận ra tiếng lóng:

3.1. Sử dụng trong phạm vi hẹp

Tiếng lóng được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày thường là các từ vùng miền. Những từ này do địa phương tạo ra và chỉ người dân ở địa phương đó mới hiểu được.

Ví dụ về các từ lóng địa phương mà chỉ người địa phương mới có thể hiểu được: “Trốc tru”. Đây là một từ lóng của Nghệ An. “Trốc” có nghĩa là đầu, “tru” có nghĩa là con trâu, dịch ra là đầu trâu.

Tuy nhiên, từ này chủ yếu dùng để nói những người nói mãi không hiểu, không tiếp thu. Mặc dù ý nghĩa của nó, đây là một từ mang sắc thái nhẹ nhàng, không hề gay gắt, thô thiển.

Ngay cả tiếng lóng trên internet. Nó chỉ được sử dụng trên mạng xã hội, phù hợp với ngôn ngữ tuổi teen. Nếu đặt ra ngoài đời, sẽ ít người hiểu được những từ ngữ đó.

3.2. Tiếng lóng có tính tạm thời

Tiếng lóng khác với ngôn ngữ người dân sử dụng. Ngôn ngữ chính thức sẽ được công nhận và đưa vào từ điển. Những lời này sẽ tồn tại lâu dài, bền vững. Trong khi đó, tiếng lóng không được công nhận, số lượng người dùng hạn chế. Vì vậy, theo thời gian, nếu có một từ phù hợp hơn tiếng lóng, nó sẽ bị đào thải và đào thải.

Những từ như “Thị Nở”, “Chí Phèo” trong tác phẩm của Nam Cao ngày nay cũng được dùng để miêu tả những người có ngoại hình và tính cách giống nhau. Tuy nhiên, khác với những từ lóng thông thường, nó không bị từ chối vì đây là từ sáng tạo cá nhân, nghĩa gốc không phải là từ lóng. Từ này sẽ luôn tồn tại trong các tác phẩm văn học.

3.3. Tính ứng dụng không cao, không có tính hệ thống

Tiếng lóng chỉ được sử dụng trong văn nói, hiếm khi được sử dụng trong văn bản. Đặc biệt là những bài văn cần hình thức. Trong văn học nó chỉ được đưa vào giọng nói của nhân vật dưới dạng một câu trích dẫn.

Tại sao tiếng lóng không có hệ thống? Tiếng Việt hiện nay là ngôn ngữ mà mọi người dân đều có thể hiểu, nghe được và được sử dụng trong mọi trường hợp.

Trong khi, tiếng lóng chỉ dùng cho một nhóm người nhất định, nhóm nào sử dụng ngôn ngữ văn hóa của nhóm đó.

4. Tiếng lóng tốt hay xấu? Nên sử dụng không?

Đây là câu hỏi mà nhiều người thắc mắc vì tiếng lóng là từ vừa che giấu sự thật vừa có thể diễn đạt những ý nghĩa thô tục.

Trước đây, tiếng lóng có nghĩa là che giấu bí mật để tránh người khác biết. Bởi vì tiếng lóng trước đây đã được sử dụng bởi nhiều phần tử bất hảo như một ngôn ngữ mật mã. Điều này khiến nhiều người nghĩ tiếng lóng là xấu.

Bây giờ điều đó không còn nhiều nữa. Tiếng lóng mới ở Việt Nam giờ đã thoáng hơn. Hiện nay, tiếng lóng xuất hiện nhiều nhất trên mạng xã hội. Giới trẻ đang chế tạo tiếng lóng ngày càng nhiều. Họ cho rằng việc sử dụng tiếng lóng sẽ khiến những câu chuyện thường ngày trở nên vui nhộn và hài hước hơn.

Giờ đây, tiếng lóng được mở rộng hơn, mỗi nhóm trong xã hội đều có tiếng lóng riêng. Hiện tại, người ta cũng tin rằng việc sử dụng tiếng lóng sẽ làm cho người ta trông trẻ hơn. Tiếng lóng của 9x, 10x bây giờ vô cùng đa dạng.

Tiếng lóng không hoàn toàn tốt cũng không hoàn toàn xấu. Như đã biết, nếu được sử dụng đúng mục đích và có chừng mực, những từ lóng thực sự sẽ giúp giao tiếp bớt tẻ nhạt hơn.

Tuy nhiên, nếu lạm dụng và sử dụng sai ngữ cảnh sẽ khiến những từ lóng trở nên lố bịch. Hãy tiết chế, đừng lạm dụng nó, hãy coi nó như một ngôn ngữ giải trí. Tuyệt đối không sử dụng quá nhiều để rồi quên mất tiếng mẹ đẻ.

tieng-long-khong-hoan-toan-xau
tieng-long-khong-hoan-toan-xau

5. Học ngay những tiếng lóng hot của giới trẻ 

Mặc dù tiếng lóng là một ngôn ngữ không chính thức, nhưng nó cũng là một dạng ngôn ngữ khá thú vị. Hiện nay, chúng ta tham gia mạng xã hội rất nhiều, vì vậy chúng ta hãy học những từ lóng của giới trẻ để có thể hòa vào trào lưu. Những từ lóng được giới trẻ sử dụng cả tiếng Việt và tiếng Anh.

5.1. Những tiếng lóng thuần Việt được sử dụng nhiều nhất

5.1.1. Phò

Nếu như trước đây bạn hay nghe những câu nói về những cô gái hành nghề mại dâm như cave, gái bán hoa, bán dâm… thì hiện nay từ “phở” đã vô cùng phổ biến trên mạng xã hội.

5.1.2. Bánh bèo

Nghĩa gốc của từ này là tên một loại bánh của miền Trung. Nó đã được chuyển đổi thành một từ lóng để mô tả những cô gái nữ tính, nhõng nhẽo, lẳng lơ, quý phái và tự mãn.

5.1.3. Vãi

Từ lóng này có nghĩa là gì, là lý do gì mà giới trẻ sử dụng trên mạng xã hội? Từ “vãi” có lẽ là một trong những từ lóng được sử dụng nhiều nhất trên Facebook. “Vãi” về mặt động từ, nó là hành động ném về nhiều hướng. Hoặc cũng có thể chỉ là trạng thái rơi rớt, rơi lỏng lẻo.

Tuy nhiên, từ “vãi” được giới trẻ sử dụng không phải với những nghĩa này. “Vãi” được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ hoặc động từ nhất định (ví dụ: lạnh, giàu, v.v.). Từ này cũng có thể được sử dụng một mình để thể hiện sự ngạc nhiên.

5.1.4. Toang

Đây là từ miêu tả sự đổ vỡ, vỡ kế hoạch, sai lầm không thể sửa chữa. Ví dụ, hôm nay bạn có lịch thi nhưng bạn quên mất, bạn nói: “Toang rồi”. Cũng làm bài kiểm tra, nhưng khi bạn đến điểm thi chỉ còn một phút để làm bài kiểm tra, bạn có thể nói:  “Suýt thì toang”.

5.1.5. Trẻ trâu

Từ này dùng để chỉ những người cư xử trẻ con, thu hút sự chú ý bằng hành động nghịch ngợm, thích thể hiện. Nếu bạn đi ngoài đường và thấy một nhóm thanh thiếu niên đang tranh giành nhau, người ta thường thốt lên: “Mấy đứa trẻ trâu”.

5.1.6. GATO

Khi nghe đến từ này, chắc hẳn bạn sẽ nghĩ ngay đến một chiếc bánh kem trong bữa tiệc sinh nhật. Nhưng không, đây là từ viết tắt của cụm từ “ghen ăn tức ở”. Vì vậy, GATO là từ dùng để chỉ cảm giác ghen tị, mong muốn có được thứ mà người khác có nhưng mình không có.

gato-la-ghen-an-tuc-o
gato-la-ghen-an-tuc-o

5.1.7. Xu cà na

Đây là một từ lóng đang được các bạn 10x sử dụng thường xuyên. Ý nghĩa của cụm từ này là gặp những điều xui xẻo, không may mắn. Ví dụ, “Xu cà na ghê, hôm nay đang đi đường thì xe hỏng”.

Đây chỉ là một số từ đại diện cho tiếng lóng mới ở Việt Nam. Trên mạng xã hội có rất nhiều từ lóng được giới trẻ sử dụng như: lãng tai, con gấu, CLGT, củ chuối, con gà, bão táp, lang băm, đào mộ, từ hạn hán,… Tất cả đều được dùng với nghĩa lái xe. đi không phải là ý nghĩa ban đầu

5.2. Những tiếng lóng Tiếng anh hot nhất

5.2.1. Tiếng lóng tiếng Anh là gì?

Tiếng lóng tiếng Anh là những từ được vay mượn từ tiếng Anh sau đó được thay đổi bằng cách viết tắt, Việt hóa.

Hiện nay xu hướng toàn cầu hóa đang diễn ra mạnh mẽ nên việc sử dụng ngôn ngữ tiếng anh cũng là điều dễ hiểu. Có 3 loại tiếng lóng tiếng Anh phổ biến hiện nay:

Hình thức ban đầu, nghĩa là, giữ nguyên ngữ pháp và ý nghĩa của nó. Ví dụ, giới trẻ hiện nay thường gọi người yêu cũ là Ex. Ex thực chất là từ viết tắt của “ex-boyfriend” hoặc “ex-girlfriend”.

Dạng phiên âm, đối với dạng này, người ta chỉ phiên âm những từ thông dụng, ai cũng có thể hiểu được. Khi đưa vào sử dụng những từ này tạo ra màu sắc và tính năng mới cho người dùng. Ví dụ: chạy số)

Dạng viết tắt, đây là dạng được giới trẻ sử dụng nhiều nhất hiện nay. Có rất nhiều từ viết tắt tiếng Anh trên Facebook. Thậm chí, từ Facebook có thể được viết tắt thành FB. Một số từ viết tắt khác như G9 (chúc ngủ ngon), ILU (I love you), DIY (Do it yourself), LOL (Cười lớn), OMG (Oh my god), …

tieng-long-tieng-anh-duoc-dung-nhieu-tren-mang-mang-xa-hoi
tieng-long-tieng-anh-duoc-dung-nhieu-tren-mang-mang-xa-hoi

5.2.2. Những tiếng lóng trong tiếng anh hot nhất

  • LUV: Chắc chắn bạn đã thấy từ này rất nhiều trên các bài viết trên mạng xã hội. Đây là một từ khá đáng yêu và ngọt ngào. LUV là viết tắt của “love you very much”, có nghĩa là “yêu bạn rất nhiều”.
  • Cool: Trong nguyên bản, Cool có nghĩa là mát mẻ. Giới trẻ đa phần sử dụng với nghĩa “Tuyệt vời”, ngầu, tài năng.
  • High: Là từ chỉ trạng thái hưng phấn khi sử dụng chất kích thích.
  • Oops: đây là một từ lóng tiếng Anh có nghĩa là câu cảm thán khi bất ngờ mắc lỗi.
  • YOLO: là viết tắt của “You only live once”, có nghĩa là bạn chỉ sống một lần. Đây là lời nói ý nghĩa, động viên mọi người hãy sống cho mình, sống cho ngày hôm nay.

5.2.3. Tiếng lóng LGBT

Chắc hẳn bạn đang không hiểu từ lóng LGBT là gì đúng không? Tiếng lóng LGBT là tập hợp những từ lóng được sử dụng trong cộng đồng Lesbian (đồng tính nữ), Gay (đồng tính nam), Bisexual (song tính), Transformation (chuyển giới).

Bài viết đề cập đến tiếng lóng của LGBT vì đây là cộng đồng có nhiều tiếng lóng nhất. Vấn đề này khá nhạy cảm nên họ sử dụng rất nhiều tiếng lóng. Có một số tiếng lóng điển hình liên quan đến cộng đồng LGBT như:

  • Diva: Đây là từ thường dùng để miêu tả về nữ ca sĩ. Tuy nhiên, trong cộng đồng LGBT, từ “diva” còn được dùng để chỉ những người đồng tính nam với phong thái tự tin, kiêu ngạo. Đây cũng là từ để bày tỏ sự ngưỡng mộ dành cho người đẹp.
  • 429: Thoạt nhìn, nó chỉ là một dãy số bình thường. Hãy nhìn vào bàn phím của điện thoại Nokia và bạn sẽ nhận thấy 4 = G, 2 = A, 9 = Y. GAY là từ để chỉ những người đồng tính nam.
  • Bede: Tiếng lóng bede là tiếng lóng của cộng đồng LGBT được sử dụng nhiều nhất. Bede xuất phát từ từ “pederasty” dùng để chỉ những người đồng tính luyến ái.                                                                                Tuy nhiên, từ này thường bị dùng sai để chỉ những người đàn ông ăn mặc và cư xử như phụ nữ. Từ này sẽ dễ khiến những người trong cộng đồng LGBT cảm thấy bị tổn thương và bị kỳ thị.
  • Mixed Marriage: Đây là một từ lóng dùng để chỉ cuộc hôn nhân giữa một người đồng tính nam quyết định kết hôn (con gái thật).
  • Sushi: Từ này là từ để gọi những cô gái đồng tính châu Á.

Bài viết vừa giúp bạn giải mã tiếng lóng là gì? Ý nghĩa của tiếng lóng trong giới trẻ. Hãy tham khảo để tiếp thu những từ lóng mới cực hay nhé. Ngoài ra, hãy học cách sử dụng tiếng lóng trong ngữ cảnh phù hợp!

 

 

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button